Bồn Tiếng Anh Là Gì: Khám Phá Từ Điển Ống Nước Của Bạn

Bạn đã bao giờ tự hỏi “cái bồn” trong nhà tắm tiếng Anh là gì chưa? Hay đang loay hoay tìm kiếm từ vựng tiếng Anh liên quan đến các loại bồn khác nhau? Đừng lo, bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp tất tần tật những thắc mắc về “Bồn Tiếng Anh Là Gì” và cung cấp một “kim chỉ nam” về từ vựng tiếng Anh cho các thiết bị vệ sinh quen thuộc.

1. Bồn Tiếng Anh Là Gì? Phân Loại Các Loại “Bồn” Thông Dụng

“Bồn” là từ tiếng Việt dùng để chỉ các vật dụng có hình dạng lõm, thường dùng để chứa nước hoặc các chất lỏng khác. Trong tiếng Anh, không có một từ duy nhất nào có thể dịch chính xác nghĩa của từ “bồn”. Tùy vào ngữ cảnh và loại bồn cụ thể, chúng ta sẽ có những cách gọi khác nhau.

Dưới đây là một số loại “bồn” phổ biến và tên gọi tiếng Anh tương ứng:

1.1. Bồn Rửa Mặt – Sink/Washbasin

Đây là loại bồn được sử dụng phổ biến nhất trong nhà tắm, thường được làm bằng sứ, đá hoặc composite.

  • Sink: Là từ ngữ chung nhất để chỉ bồn rửa mặt, thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
  • Washbasin: Cũng mang nghĩa là bồn rửa mặt, thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh.
Xem Thêm:  Các Biện Pháp Bảo Vệ Đất: Nâng Niu "Báu Vật" Cho Mùa Vàng Bội Thu

Ngoài ra, bạn có thể bắt gặp một số tên gọi khác như:

  • Bathroom sink/Vanity: Bồn rửa mặt trong phòng tắm
  • Kitchen sink: Bồn rửa bát trong nhà bếp
  • Utility sink: Bồn rửa tay trong nhà kho, gara

1.2. Bồn Tắm – Bathtub/Tub

“Bồn tắm” trong tiếng Anh có thể được gọi là bathtub hoặc ngắn gọn hơn là tub.

  • Bathtub: Thường dùng để chỉ loại bồn tắm lớn, có thể ngâm mình thư giãn.
  • Tub: Là cách gọi ngắn gọn và thông dụng hơn của bathtub.

Bên cạnh đó, tùy vào kiểu dáng và chức năng, bồn tắm còn có thể có những tên gọi khác như:

  • Jacuzzi: Bồn tắm massage
  • Whirlpool tub: Bồn tắm tạo sóng
  • Clawfoot tub: Bồn tắm chân đế

1.3. Bồn Cầu – Toilet/Water Closet

Bồn cầu là thiết bị vệ sinh không thể thiếu trong mỗi gia đình.

  • Toilet: Là cách gọi phổ biến nhất của bồn cầu, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.
  • Water closet (WC): Là cách gọi trang trọng và lịch sự hơn, thường được sử dụng trong các khách sạn, nhà hàng sang trọng.

Ngoài ra, bạn cũng có thể nghe thấy người ta gọi bồn cầu là:

  • Commode: Thường được sử dụng bởi người lớn tuổi hoặc ở miền Nam nước Mỹ.
  • Lavatory/Lav: Cách gọi lịch sự, thường thấy trên máy bay hoặc trong các tòa nhà công cộng.

1.4. Bồn Nước – Water Tank

Bồn nước là thiết bị dùng để chứa nước sinh hoạt, thường được đặt trên cao.

  • Water tank: Là cách gọi phổ biến nhất cho bồn nước.
  • Storage tank: Dùng để chỉ các loại bồn chứa nước dung tích lớn, thường được sử dụng trong công nghiệp.
Xem Thêm:  Bảo Vệ Môi Trường: Hành Động Nhỏ, Ý Nghĩa Lớn Cho Hành Tinh Xanh

Tùy vào chất liệu và vị trí lắp đặt, bồn nước còn có những tên gọi cụ thể hơn như:

  • Concrete water tank: Bồn nước bê tông
  • Plastic water tank: Bồn nước nhựa
  • Rooftop water tank: Bồn nước mái
  • Underground water tank: Bồn nước ngầm

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *